Cá cơm là nhóm cá nhỏ được khai thác phổ biến tại vùng biển Việt Nam, đồng thời là nguyên liệu quen thuộc trong chế biến thực phẩm, làm nước mắm, phơi khô và các món ăn hằng ngày.

Tuy nhiên, khi tìm hiểu trên thị trường, người mua có thể bắt gặp nhiều tên gọi như cá cơm trắng, cá cơm than, cá cơm đỏ, cá cơm sọc tiêu, cá cơm phấn chì, cá cơm lép… Vậy cá cơm có bao nhiêu loại và những tên gọi này có phải đều là những loài cá khác nhau?

Thực tế, không có một con số duy nhất áp dụng cho tất cả các cách phân loại cá cơm. Tên gọi có thể dựa trên loài, đặc điểm hình thái, màu sắc, vùng khai thác hoặc cách gọi thương mại tại từng địa phương. Một số tài liệu của cơ quan quản lý thủy sản tại Việt Nam cũng ghi nhận nhiều loài thuộc nhóm cá cơm như cá cơm thường, cá cơm mõm nhọn, cá cơm săn, cá cơm Trung Hoa…

Trong nhóm các tên gọi phổ biến trên thị trường, cá cơm trắng và cá cơm than là hai loại thường được người mua quan tâm khi lựa chọn nguyên liệu.

1. Cá cơm có bao nhiêu loại?

Nếu xét theo phân loại sinh học, cá cơm không phải tên của một loài duy nhất mà là tên gọi phổ thông cho nhiều loài cá thuộc nhóm cá cơm. Các tài liệu chuyên ngành và danh mục thủy sản tại Việt Nam ghi nhận nhiều loài thuộc họ Engraulidae và các chi khác nhau trong nhóm này.

Nếu xét theo tên gọi thương mại và cách gọi phổ biến tại Việt Nam, có thể gặp một số tên như:

  • Cá cơm trắng
  • Cá cơm than
  • Cá cơm đỏ
  • Cá cơm sọc tiêu
  • Cá cơm phấn chì
  • Cá cơm sọc phấn
  • Cá cơm lép
  • Một số tên gọi khác tùy vùng khai thác và địa phương

Riêng đối với nguyên liệu làm nước mắm Phú Quốc, tài liệu chỉ dẫn địa lý ghi nhận các loại cá cơm như cá cơm than, cá cơm đỏ, cá cơm sọc tiêu và cá cơm phấn chì được sử dụng làm nguyên liệu.

Vì vậy, khi hỏi “cá cơm có bao nhiêu loại?”, cần xác định đang phân loại theo loài sinh học hay tên gọi thương mại. Hai cách này không hoàn toàn giống nhau.

2. Cá cơm trắng là gì?

Cá cơm trắng là tên gọi phổ biến dùng để chỉ những loại cá cơm có thân sáng màu, thường có màu trắng bạc hoặc trắng đục và kích thước nhỏ.

Trên thị trường, cá cơm trắng thường được sử dụng dưới nhiều dạng khác nhau, từ nguyên liệu tươi đến cá cơm đông lạnh, cá cơm khô hoặc nguyên liệu đã sơ chế.

Đặc điểm nhận biết cá cơm trắng

Cá cơm trắng thường có:

  • Thân nhỏ, thon dài.
  • Màu thân sáng hoặc trắng bạc.
  • Kích thước tương đối nhỏ.
  • Thịt mềm, phù hợp với nhiều cách chế biến.

Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào tên “cá cơm trắng” để xác định chính xác loài cá. Tên gọi này có thể được sử dụng theo đặc điểm bên ngoài hoặc cách gọi thương mại tại từng khu vực.

Một số nguồn thương mại tại Việt Nam mô tả cá cơm trắng có kích thước khoảng 4–5 cm và thân màu trắng sữa. Những thông tin này nên được hiểu như đặc điểm nhận diện thương mại, không phải quy chuẩn chung cho mọi cá thể được gọi là cá cơm trắng.

Cá cơm trắng dùng để làm gì?

Tùy kích thước và dạng nguyên liệu, cá cơm trắng có thể được sử dụng để:

  • Chiên giòn.
  • Kho, rim.
  • Nấu canh.
  • Làm cá cơm khô.
  • Chế biến các món ăn từ cá nguyên liệu.
  • Làm nguyên liệu cho một số sản phẩm chế biến.

Đối với khách hàng nhà hàng, quán ăn hoặc bếp ăn, việc lựa chọn cá cơm trắng nên dựa trên kích thước, dạng sơ chế và mục đích sử dụng, thay vì chỉ dựa vào tên gọi.

3. Cá cơm than là gì?

Cá cơm than là một tên gọi phổ biến tại Việt Nam để chỉ một nhóm cá cơm có đặc điểm thân sẫm màu hơn so với những loại cá cơm có thân sáng.

Một số tài liệu về nguyên liệu sản xuất nước mắm Phú Quốc cũng ghi nhận cá cơm than là một trong những loại cá cơm được sử dụng trong sản xuất nước mắm.

Đặc điểm nhận biết cá cơm than

Cá cơm than thường được mô tả với:

  • Thân thon dài.
  • Màu lưng hoặc thân sẫm hơn.
  • Hai bên thân có thể xuất hiện các dải màu sẫm.
  • Kích thước thường thuộc nhóm cá nhỏ.

Một nguồn tổng hợp về cá cơm tại Việt Nam mô tả cá cơm than có thân hình trụ, dài khoảng 6–8 cm và có hai sọc sẫm chạy dọc hai bên lườn. Đây là đặc điểm nhận diện thường được sử dụng trong cách gọi thương mại, không nên xem là tiêu chí duy nhất để xác định loài.

Cá cơm than thường được sử dụng vào đâu?

Cá cơm than có thể được sử dụng cho:

  • Chế biến món ăn.
  • Phơi hoặc sấy khô.
  • Làm nguyên liệu sản xuất nước mắm.
  • Chế biến các sản phẩm từ cá cơm.

Tại Việt Nam, cá cơm than được biết đến nhiều trong nhóm nguyên liệu dùng cho sản xuất nước mắm truyền thống. Tài liệu về chỉ dẫn địa lý Phú Quốc cũng xác định cá cơm thuộc giống Stolephorus là nguyên liệu chính, trong đó có cá cơm than.

4. Cá cơm trắng và cá cơm than khác nhau thế nào?

Cá cơm trắng và cá cơm than đều là những tên gọi phổ biến trên thị trường, nhưng có thể được phân biệt bước đầu dựa trên đặc điểm bên ngoài.

Tiêu chíCá cơm trắngCá cơm than
Màu sắcThân sáng, trắng bạc hoặc trắng đụcThân hoặc lưng sẫm màu hơn
Đặc điểm hình tháiThân nhỏ, thon dàiThân nhỏ, thon dài, thường có dải màu sẫm
Kích thướcThường gặp ở nhóm cá nhỏThường gặp ở nhóm cá nhỏ
Tên gọiThường dựa trên màu sắc/đặc điểm bên ngoàiThường dựa trên màu sắc/đặc điểm bên ngoài
Ứng dụngChế biến món ăn, phơi khô, sản phẩm từ cá cơmChế biến món ăn, phơi khô, làm nước mắm
Lưu ý khi muaNên xác định thêm quy cách và kích thướcNên xác định thêm quy cách và kích thước

Điểm quan trọng là tên gọi thương mại không phải lúc nào cũng đủ để xác định chính xác loài cá. Nghiên cứu về chi Stolephorus cho thấy việc phân loại và danh pháp của các loài cá cơm có lịch sử khá phức tạp, trong đó một số tên từng được xem là đồng danh sau này được xác nhận là các loài riêng biệt.

Vì vậy, nếu cần xác định chính xác một sản phẩm cá cơm, người mua nên xem thêm tên loài, nguồn gốc, kích thước và quy cách hàng hóa thay vì chỉ dựa vào tên gọi như “trắng” hay “than”.

5. Ngoài cá cơm trắng và cá cơm than còn có những loại nào?

Bên cạnh cá cơm trắng và cá cơm than, thị trường Việt Nam còn xuất hiện nhiều tên gọi khác như cá cơm đỏ, cá cơm sọc tiêu, cá cơm phấn chì, cá cơm sọc phấn và cá cơm lép.

Trong tài liệu về nguyên liệu sản xuất nước mắm Phú Quốc, các tên gọi cá cơm than, cá cơm đỏ, cá cơm sọc tiêu và cá cơm phấn chì được ghi nhận rõ trong nhóm nguyên liệu cá cơm.

Một tài liệu về công nghệ sản xuất nước mắm cũng liệt kê các tên gọi cá cơm như sọc tiêu, phấn chì, cơm đỏ, cơm lép, sọc phấn và cơm than.

Tuy nhiên, không nên hiểu danh sách tên gọi này là một bảng phân loại sinh học hoàn chỉnh. Một tên thương mại có thể được sử dụng khác nhau giữa các vùng, trong khi một loài có thể có nhiều tên gọi địa phương.

Đây cũng là lý do khi mua cá cơm số lượng lớn, việc xác định quy cách hàng thực tế quan trọng không kém tên gọi sản phẩm.

6. Cá cơm dùng để làm gì?

Cá cơm có kích thước nhỏ nhưng được sử dụng trong nhiều lĩnh vực chế biến thực phẩm.

Chế biến món ăn

Cá cơm có thể được sử dụng để:

  • Chiên giòn.
  • Kho, rim.
  • Nấu canh.
  • Làm nguyên liệu cho các món ăn từ cá.
  • Chế biến cá cơm khô hoặc cá cơm sấy.

Sản xuất nước mắm

Cá cơm là nguyên liệu quan trọng trong sản xuất nước mắm truyền thống. Với nước mắm Phú Quốc, quy trình sản xuất được bảo hộ chỉ dẫn địa lý quy định nguyên liệu cá thuộc giống Stolephorus và tỷ lệ cá cơm trong nguyên liệu chế biến tối thiểu 85%.

Tùy loại cá và khu vực khai thác, nguyên liệu có thể được lựa chọn dựa trên kích thước, thành phần và mục đích sử dụng.

Cung cấp nguyên liệu cho nhà hàng và bếp ăn

Đối với nhà hàng, quán ăn hoặc bếp ăn công nghiệp, cá cơm có thể được nhập dưới dạng nguyên liệu đông lạnh để chủ động hơn trong quá trình bảo quản và sử dụng.

Khi đó, ngoài tên loại cá, người mua cần quan tâm đến kích thước, dạng sơ chế, quy cách đóng gói và khả năng cung ứng.

7. Cá cơm đông lạnh nên chọn theo những tiêu chí nào?

Nếu mua cá cơm để sử dụng trong nhà hàng, quán ăn hoặc bếp ăn công nghiệp, có thể xem xét các tiêu chí sau:

1. Loại cá

Xác định rõ đang cần cá cơm trắng, cá cơm than hay một quy cách khác.

Tên gọi cần được đối chiếu với thông tin sản phẩm thực tế để tránh nhầm lẫn giữa các cách gọi thương mại.

2. Kích thước

Kích thước cá ảnh hưởng đến cách sử dụng và định lượng trong từng món ăn.

Bếp nên xác định trước kích thước phù hợp thay vì chỉ nhập theo tên loại cá.

3. Dạng sơ chế

Cá cơm có thể được cung cấp nguyên con hoặc đã làm sạch tùy sản phẩm.

Nếu bếp cần giảm thời gian sơ chế, dạng hàng đã được xử lý phù hợp có thể giúp quá trình chuẩn bị nguyên liệu thuận tiện hơn.

4. Quy cách đóng gói

Với khách hàng B2B, quy cách đóng gói ảnh hưởng trực tiếp đến việc lưu kho, chia hàng và tính toán định lượng.

Các thông tin nên kiểm tra gồm:

  • Khối lượng mỗi đơn vị.
  • Số đơn vị trong thùng.
  • Điều kiện bảo quản.
  • Hạn sử dụng.
  • Quy cách sản phẩm.

5. Khả năng cung cấp ổn định

Đối với nhà hàng và bếp ăn sử dụng nguyên liệu thường xuyên, nguồn hàng ổn định giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc xây dựng thực đơn và kiểm soát chi phí.

Do đó, khi lựa chọn nhà cung cấp cá cơm đông lạnh, không nên chỉ so sánh giá theo từng lần nhập mà nên xem xét cả quy cách hàng, chất lượng, khả năng đáp ứng số lượng và chính sách cung ứng.

8. Sài Thành Foods cung cấp những loại cá cơm nào?

Sài Thành Foods hiện cung cấp nhiều sản phẩm thủy hải sản đông lạnh phục vụ khách hàng nhà hàng, quán ăn, bếp ăn công nghiệp và khách hàng nhập sỉ.

Trong nhóm cá cơm, một số sản phẩm đang được cung cấp gồm:

Cá cơm trắng làm sạch

Sản phẩm được cung cấp dưới dạng cá cơm trắng đã làm sạch, phù hợp với khách hàng cần nguyên liệu thuận tiện cho quá trình chế biến.

Quy cách sản phẩm hiện có:

  • Đóng khay 400g.
  • 8 khay/kg.
  • Đóng thùng theo quy cách sản phẩm.

Cá cơm than

Cá cơm than được cung cấp theo quy cách kích thước phù hợp với nhu cầu sử dụng của các quán ăn và khách hàng nhập sỉ.

Sản phẩm hiện có kích thước khoảng 5–7 cm/con, phù hợp với những nhu cầu chế biến cần cá cơm kích thước nhỏ.

Với từng nhu cầu nhập hàng, khách hàng nên xác định trước loại cá, kích thước, dạng sơ chế và số lượng cần sử dụng để lựa chọn quy cách phù hợp.

9. Sài Thành Foods – Nguồn cung cá cơm đông lạnh cho khách hàng B2B

Đối với nhà hàng, quán ăn và bếp ăn công nghiệp, việc lựa chọn cá cơm không chỉ dừng ở câu hỏi “cá cơm có bao nhiêu loại?” mà còn cần xác định đúng loại nguyên liệu, kích thước và quy cách phù hợp với hoạt động của từng bếp.

Sài Thành Foods cung cấp cá cơm trắng làm sạch, cá cơm than cùng nhiều sản phẩm thủy hải sản đông lạnh khác cho khách hàng B2B.

Khách hàng có nhu cầu nhập cá cơm số lượng lớn có thể liên hệ Sài Thành Foods để được tư vấn quy cách phù hợp với nhu cầu sử dụng.

SÀI THÀNH FOODS – Bạn đồng hành của mỗi bữa ăn gia đình.

Hotline kinh doanh: 0944.964.422
CSKH: 0944.868.800
Website: saithanhfoods.vn
Địa chỉ: Lô III-22 đường 19/5A KCN Tân Bình, P. Tây Thạnh, TP.HCM.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *