Khi mua tôm, cá, mực đông lạnh, ngoài giá bán và quy cách đóng gói, người mua cần quan tâm đến tỷ lệ mạ băng hải sản. Thông số này giúp làm rõ lượng băng phủ bên ngoài sản phẩm và hỗ trợ đánh giá trọng lượng thực tế khi kiểm tra hàng.

Mạ băng là quá trình tạo một lớp nước đá mỏng bao phủ bề mặt hải sản đông lạnh. Lớp băng có tác dụng hạn chế mất nước, giảm tình trạng oxy hóa bề mặt và hỗ trợ duy trì chất lượng trong quá trình bảo quản.

Mạ băng không đồng nghĩa với việc sản phẩm được bổ sung nước vào bên trong. Tuy nhiên, khi so sánh quy cách và giá mua, doanh nghiệp cần xác định rõ tỷ lệ mạ băng được tính theo cơ sở nào và trọng lượng tịnh được công bố ra sao.

1. Tỷ lệ mạ băng hải sản được tính như thế nào?

Để tính tỷ lệ mạ băng, trước tiên cần xác định trọng lượng sản phẩm có lớp băng và trọng lượng sau khi loại bỏ lớp băng theo phương pháp kiểm tra phù hợp.

Công thức tính tỷ lệ mạ băng theo trọng lượng sản phẩm có mạ băng:

Tỷ lệ mạ băng (%) = Khối lượng lớp băng ÷ Khối lượng sản phẩm có mạ băng × 100%

Trong đó:

  • Khối lượng sản phẩm có mạ băng: Trọng lượng sản phẩm sau khi loại bỏ bao bì, nhưng vẫn còn lớp băng phủ bên ngoài.
  • Khối lượng lớp băng: Chênh lệch giữa trọng lượng sản phẩm có mạ băng và trọng lượng sản phẩm sau khi loại bỏ lớp băng.
  • Khối lượng sản phẩm sau khi loại bỏ lớp băng: Trọng lượng phần hải sản còn lại sau khi thực hiện phương pháp loại bỏ băng phù hợp.

Ví dụ cách tính tỷ lệ mạ băng

Giả sử một mẫu tôm đông lạnh có trọng lượng sau khi loại bỏ bao bì là 1.000 g. Sau khi loại bỏ lớp băng theo phương pháp kiểm tra phù hợp, mẫu tôm còn 800 g.

Khối lượng lớp băng được xác định như sau:

Khối lượng lớp băng = 1.000 − 800 = 200 g

Tỷ lệ mạ băng = 200 ÷ 1.000 × 100% = 20%

Theo ví dụ này, lớp băng chiếm 20% trọng lượng sản phẩm có mạ băng. Phần hải sản còn lại sau khi loại bỏ băng là 800 g.

Lưu ý: Đây là ví dụ minh họa cách tính. Trong thực tế, kết quả có thể khác tùy phương pháp đo và cơ sở tính tỷ lệ được quy định trong tiêu chuẩn, thông số sản phẩm hoặc thỏa thuận mua bán.

2. Phân biệt tỷ lệ mạ băng và trọng lượng tịnh

Tỷ lệ mạ băng và trọng lượng tịnh là hai thông tin khác nhau nhưng có liên quan khi mua hải sản đông lạnh.

Tỷ lệ mạ băng thể hiện tỷ lệ khối lượng lớp băng so với khối lượng sản phẩm theo cơ sở tính được áp dụng.

Trọng lượng tịnh là khối lượng sản phẩm không bao gồm bao bì. Đối với sản phẩm hải sản có mạ băng, cần kiểm tra quy định áp dụng và thông tin công bố để xác định trọng lượng tịnh có loại trừ lớp băng hay không.

Theo tiêu chuẩn Codex dành cho phi lê cá đông lạnh nhanh có mạ băng, khối lượng tịnh được công bố không bao gồm lớp băng. Vì vậy, khi mua hàng, doanh nghiệp nên đối chiếu nhãn sản phẩm, quy cách hợp đồng và tiêu chuẩn áp dụng thay vì mặc định mọi sản phẩm đều được tính theo cùng một cách.

3. Tỷ lệ mạ băng ảnh hưởng thế nào đến chi phí mua hải sản?

Khi lựa chọn nhà cung cấp, chỉ so sánh giá trên mỗi kilogram có thể chưa phản ánh đầy đủ giá trị sản phẩm nếu hai báo giá sử dụng cơ sở trọng lượng khác nhau.

Ví dụ, hai lô hàng cùng ghi trọng lượng đóng gói 10 kg nhưng có tỷ lệ mạ băng khác nhau. Nếu tỷ lệ được tính trên cùng một cơ sở và trọng lượng ghi nhận bao gồm lớp băng, lượng sản phẩm sau khi loại bỏ băng có thể khác nhau.

Do đó, trước khi so sánh báo giá, người mua nên xác nhận:

  • Giá được tính theo kilogram sản phẩm có mạ băng hay trọng lượng tịnh?
  • Tỷ lệ mạ băng được công bố theo cơ sở tính nào?
  • Trọng lượng trên bao bì có bao gồm lớp băng không?
  • Quy cách đóng gói và phương pháp kiểm tra trọng lượng được áp dụng ra sao?

Việc làm rõ những thông tin này giúp doanh nghiệp so sánh báo giá trên cùng một cơ sở. Hạn chế nhầm lẫn khi tính chi phí nguyên liệu.

4. Cách kiểm tra tỷ lệ mạ băng khi nhận hàng

Đối với đơn hàng tôm, cá hoặc mực đông lạnh số lượng lớn, việc kiểm tra nên được thực hiện theo quy trình thống nhất.

Bước 1: Kiểm tra thông tin sản phẩm. Đối chiếu tên hàng, quy cách, trọng lượng, tỷ lệ mạ băng công bố và các điều kiện đã thỏa thuận.

Bước 2: Lấy mẫu đại diện. Chọn mẫu theo kế hoạch kiểm tra phù hợp với quy mô lô hàng. Tránh chỉ kiểm tra một sản phẩm rồi kết luận cho toàn bộ lô.

Bước 3: Cân mẫu và loại bỏ lớp băng. Sử dụng phương pháp kiểm tra phù hợp với loại hải sản, tránh làm mất nước hoặc gây thất thoát sản phẩm trong quá trình thao tác.

Bước 4: Cân lại và tính toán. Ghi nhận khối lượng trước và sau khi loại bỏ băng. Sau đó tính tỷ lệ theo đúng cơ sở đã thống nhất.

Bước 5: Đối chiếu kết quả. So sánh kết quả kiểm tra với thông số công bố và điều khoản hợp đồng. Nếu có chênh lệch đáng kể, cần ghi nhận và trao đổi với nhà cung cấp để xác minh.

Để kết quả có tính nhất quán, doanh nghiệp nên sử dụng cùng phương pháp kiểm tra và thống nhất cách xử lý mẫu giữa các lần kiểm tra.

5. Những lưu ý khi mua hải sản đông lạnh số lượng lớn

Cá nục bông saba bếp ăn công nghiệp

Tỷ lệ mạ băng là một tiêu chí cần quan tâm, nhưng không phải yếu tố duy nhất quyết định chất lượng và hiệu quả sử dụng sản phẩm.

Khi nhập hàng cho nhà hàng, bếp ăn công nghiệp, đại lý hoặc hoạt động xuất khẩu, doanh nghiệp nên xem xét thêm:

  • Loại sản phẩm: Tôm, cá, mực và từng dạng sơ chế có đặc điểm khác nhau.
  • Size và quy cách: Đối chiếu đúng kích cỡ, hình thức sơ chế và cách đóng gói.
  • Trọng lượng tịnh: Xác định rõ cơ sở trọng lượng được công bố.
  • Chất lượng nguyên liệu: Kiểm tra tình trạng sản phẩm theo tiêu chí phù hợp.
  • Điều kiện bảo quản: Đảm bảo hàng được bảo quản và vận chuyển theo yêu cầu.
  • Tính nhất quán giữa các lô: Theo dõi thông số và kết quả kiểm tra khi nhập hàng nhiều lần.

Một bộ tiêu chí thu mua rõ ràng sẽ giúp doanh nghiệp quản lý nguyên liệu hiệu quả hơn và chủ động khi làm việc với nhà cung cấp.

6. Lựa chọn nguồn cung hải sản đông lạnh phù hợp cùng Sài Thành Foods

khodongcadonglanh

Đối với nhà hàng, bếp ăn công nghiệp, đại lý và doanh nghiệp xuất khẩu, việc lựa chọn nhà cung cấp cần dựa trên nhu cầu sử dụng, quy cách sản phẩm và các tiêu chí chất lượng đã thống nhất.

Sài Thành Foods cung cấp các dòng cá và hải sản đông lạnh phục vụ nhu cầu chế biến, phân phối và cung ứng cho khách hàng doanh nghiệp. Tùy từng sản phẩm, khách hàng có thể trao đổi về loại nguyên liệu, size, hình thức sơ chế, quy cách đóng gói và yêu cầu liên quan đến trọng lượng.

Khi tìm nguồn hàng, doanh nghiệp nên xác nhận rõ thông số mạ băng, cơ sở tính trọng lượng tịnh và phương pháp kiểm tra ngay từ bước báo giá hoặc thỏa thuận đơn hàng. Cách làm này giúp hai bên thống nhất tiêu chí tiếp nhận và thuận tiện hơn trong quá trình kiểm soát chất lượng.

Sài Thành Foods sẵn sàng trao đổi với khách hàng B2B và đối tác xuất khẩu về nhu cầu sản phẩm, quy cách và kế hoạch cung ứng phù hợp.

Câu hỏi thường gặp về tỷ lệ mạ băng hải sản

1. Mạ băng hải sản có tác dụng gì?

Mạ băng tạo lớp nước đá bao phủ bề mặt hải sản đông lạnh, giúp hạn chế mất nước và oxy hóa bề mặt trong quá trình bảo quản.

2. Tỷ lệ mạ băng 20% nghĩa là gì?

Ý nghĩa cụ thể phụ thuộc vào cơ sở tính được sử dụng. Nếu 20% được tính trên tổng trọng lượng sản phẩm có mạ băng, thì trong 1 kg sản phẩm, lớp băng tương ứng 200 g và phần còn lại là 800 g.

3. Tỷ lệ mạ băng càng thấp có phải lúc nào cũng tốt hơn?

Không thể đánh giá chất lượng chỉ dựa vào tỷ lệ mạ băng. Cần xem xét yêu cầu sản phẩm, mục đích bảo quản, quy cách công bố và chất lượng nguyên liệu.

4. Làm sao kiểm tra tỷ lệ mạ băng khi nhập tôm, cá, mực đông lạnh?

Cần kiểm tra thông số công bố, lấy mẫu đại diện. Loại bỏ lớp băng bằng phương pháp phù hợp, cân lại và tính theo cơ sở đã thống nhất. Với lô hàng lớn, nên có quy trình kiểm tra và ghi nhận kết quả rõ ràng.

CÔNG TY CỔ PHẦN SÀI THÀNH FOODS (Southern Fresh Foods)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *