Tôm đông lạnh trên thị trường có nhiều dạng khác nhau như tôm nguyên con, tôm PD, tôm BM, tôm hấp… Bên cạnh đó, sản phẩm còn được chia thành nhiều size như 16/25, 26/30, 31/40, 41/50, 51/60 hay 71/90.
Với nhà hàng, quán ăn và bếp ăn công nghiệp, hiểu rõ từng quy cách tôm sẽ giúp việc lựa chọn nguyên liệu dễ dàng hơn, đồng thời phù hợp với món ăn, định lượng và quy trình sơ chế của từng bếp.
1. Tôm đông lạnh có những loại nào?

Tôm đông lạnh có thể được phân biệt dựa trên cách sơ chế, trạng thái sản phẩm và kích thước tôm.
Một số dạng thường gặp gồm:
- Tôm nguyên con: còn đầu, còn vỏ.
- Tôm bỏ đầu, còn vỏ.
- Tôm PD: lột vỏ, lấy chỉ.
- Tôm BM: phần thịt tôm không còn nguyên hình dạng.
- Tôm hấp: tôm đã được làm chín trước khi cấp đông.
Trong đó, tôm PD, tôm BM và tôm hấp là những dạng người mua thường gặp khi tìm nguyên liệu tôm đông lạnh phục vụ chế biến.
Mỗi dạng có đặc điểm riêng và phù hợp với những nhu cầu sử dụng khác nhau. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào giá bán để lựa chọn mà cần xem cả quy cách sơ chế và size tôm.
2. Tôm PD là gì?
Tôm PD là viết tắt của Peeled and Deveined, tức tôm đã lột vỏ và lấy chỉ lưng. Đây là một dạng tôm đã được sơ chế, sau đó có thể được cấp đông để bảo quản và sử dụng dần.
So với tôm còn vỏ, tôm PD giúp giảm bớt công đoạn chuẩn bị nguyên liệu tại bếp. Người sử dụng không phải thực hiện thêm bước bóc vỏ và lấy chỉ trước khi chế biến.
Tôm PD phù hợp với món gì?
Tôm PD có thể sử dụng cho nhiều món ăn như:
- Tôm xào, tôm sốt
- Cơm chiên, mì, nui
- Lẩu
- Salad, món trộn
- Các món chế biến cần tôm đã sơ chế
Đặc biệt, với những bếp cần chuẩn bị số lượng lớn mỗi ngày, tôm PD có thể giúp rút ngắn thời gian sơ chế và thuận tiện hơn trong việc chia định lượng.
Tôm PD có những size nào?
Tôm PD thường được phân thành nhiều kích cỡ. Cách ghi phổ biến là 16/25, 26/30, 31/40, 41/50, 51/60…
Ví dụ, Sài Thành Foods hiện có sản phẩm Tôm Thẻ PD và Tôm Thẻ PD Hấp, trong đó quy cách được tính theo pound (lb).
3. Tôm BM là gì?
BM trong quy cách sản phẩm tôm thường được dùng để chỉ Broken Meat/Broken, tức phần tôm bị gãy, rách hoặc không còn giữ được hình dạng nguyên con trong quá trình sơ chế. Phần thịt này vẫn có thể được sử dụng làm nguyên liệu cho nhiều món và sản phẩm chế biến.
Điểm khác biệt của tôm BM nằm ở hình dạng nguyên liệu. Nếu tôm PD thường được lựa chọn khi cần phần tôm tương đối nguyên vẹn, thì BM phù hợp hơn với những món không yêu cầu trình bày nguyên con.
Tôm BM thường được sử dụng vào đâu?
Tùy quy cách sản phẩm, tôm BM có thể được sử dụng cho:
- Nhân há cảo, hoành thánh
- Nhân chả hoặc các sản phẩm chế biến
- Cơm chiên
- Cháo, súp
- Mì, nui
- Các món cần sử dụng thịt tôm làm nguyên liệu
Vì vậy, khi chọn tôm BM, người mua nên quan tâm đến mục đích sử dụng và chất lượng phần thịt, thay vì yêu cầu hình thức con tôm phải nguyên vẹn.
Tôm hấp là gì?
Tôm hấp là tôm đã được làm chín bằng phương pháp hấp trước khi cấp đông.
Khác với tôm PD tươi đông lạnh, tôm PD hấp đã trải qua thêm công đoạn làm chín. Trong quy trình chế biến tôm, sản phẩm PD có thể được lột vỏ, lấy chỉ, sau đó hấp, làm nguội và cấp đông IQF.
Tại Sài Thành Foods, sản phẩm Tôm Thẻ PD Hấp được sơ chế, hấp và cấp đông IQF, đóng thùng 10kg gồm 10 túi 1kg.
Tôm hấp phù hợp với nhu cầu nào?
Tôm hấp có thể phù hợp với những bếp cần rút ngắn thời gian xử lý nguyên liệu hoặc sử dụng tôm đã chín cho các món ăn.
Một số ứng dụng có thể kể đến:
- Salad, gỏi, món trộn
- Món ăn cần tôm đã chín
- Các món cần chuẩn bị nhanh
- Nhà hàng, quán ăn có nhu cầu giảm công đoạn sơ chế
Tuy nhiên, tôm hấp không đồng nghĩa với việc có thể sử dụng cho mọi món. Nếu món ăn yêu cầu tôm được nấu trực tiếp cùng nước sốt, nước lẩu hoặc các nguyên liệu khác, việc lựa chọn tôm sống hay tôm hấp nên dựa vào công thức và cách chế biến.
Size tôm 16/25, 26/30, 31/40 là gì?
Bên cạnh dạng sơ chế, size tôm cũng là thông tin rất quan trọng khi nhập tôm đông lạnh.
Các ký hiệu như 16/25, 26/30, 31/40, 41/50, 51/60, 61/70, 71/90 thể hiện số lượng tôm trên 1 pound (lb).
Một pound tương đương khoảng 453,6 gram.
Có thể hiểu đơn giản:
| Size tôm | Số lượng tôm/lb | Kích thước tương đối |
|---|---|---|
| 16/25 | 16–25 con | Lớn |
| 26/30 | 26–30 con | Khá lớn |
| 31/40 | 31–40 con | Trung bình – khá |
| 41/50 | 41–50 con | Trung bình |
| 51/60 | 51–60 con | Nhỏ |
| 61/70 | 61–70 con | Nhỏ hơn |
| 71/90 | 71–90 con | Nhỏ |
Số con trên mỗi pound càng ít thì kích thước từng con tôm càng lớn.
Ví dụ, tôm size 26/30 sẽ lớn hơn tôm size 51/60 vì cùng một đơn vị khối lượng nhưng size 26/30 có ít con hơn.
Vì sao cần quan tâm đến size tôm?
Size ảnh hưởng trực tiếp đến cách sử dụng nguyên liệu.
Một món ăn cần con tôm lớn để tạo điểm nhấn trên đĩa sẽ có yêu cầu khác với món cơm chiên, mì hoặc món cần chia định lượng cho nhiều suất.
Do đó, khi nhập tôm số lượng lớn, việc xác định size trước khi báo giá và đặt hàng sẽ giúp người mua dễ tính toán chi phí nguyên liệu hơn.
Nên chọn size tôm nào cho nhà hàng, quán ăn?
Không có một size tôm phù hợp cho tất cả món ăn. Cách lựa chọn nên dựa trên hình thức món, định lượng và mức chi phí nguyên liệu.
Nhà hàng
Những món cần tôm có kích thước rõ ràng, đẹp mắt có thể ưu tiên các size lớn như 16/25, 26/30 hoặc 31/40.
Kích thước tôm càng lớn thì con tôm càng dễ trở thành điểm nhấn trong cách trình bày món.
Quán ăn
Quán ăn có thể cân đối giữa kích thước tôm và giá thành.
Với các món như cơm chiên, mì, nui, lẩu hoặc món xào, những size vừa và nhỏ có thể đáp ứng tốt nếu món không yêu cầu tôm quá lớn.
Bếp ăn công nghiệp
Đối với bếp ăn công nghiệp, ngoài size, cần quan tâm đến:
- Định lượng tôm trong mỗi suất
- Thời gian sơ chế
- Tính đồng đều của nguyên liệu
- Giá thành trên mỗi suất
- Khả năng cung cấp ổn định
Trong trường hợp này, tôm đã sơ chế như PD có thể giúp giảm bớt công đoạn xử lý nguyên liệu tại bếp.
Nên chọn tôm PD, BM hay tôm hấp?
Có thể hình dung sự khác nhau giữa các dạng tôm như sau:
| Dạng tôm | Đặc điểm chính | Phù hợp khi |
|---|---|---|
| Tôm PD | Lột vỏ, lấy chỉ | Cần tôm đã sơ chế, thuận tiện chế biến |
| Tôm BM | Thịt tôm không còn nguyên hình dạng | Làm nhân, cơm chiên, món chế biến |
| Tôm hấp | Tôm đã được làm chín trước khi cấp đông | Cần nguyên liệu đã chín, rút ngắn thời gian xử lý |
Như vậy, lựa chọn loại nào không phụ thuộc vào việc loại nào “tốt hơn”, mà phụ thuộc vào món ăn và quy trình của từng bếp.
Nếu cần hình thức con tôm đẹp và rõ ràng, nên ưu tiên quy cách phù hợp với yêu cầu trình bày. Nếu mục tiêu là giảm sơ chế hoặc sử dụng thịt tôm làm nguyên liệu, có thể cân nhắc các dạng đã được xử lý sẵn.
Sài Thành Foods cung cấp những loại tôm đông lạnh nào?
Sài Thành Foods hiện có nhóm sản phẩm tôm với nhiều dạng và kích cỡ, phục vụ các nhu cầu sử dụng khác nhau.
Một số quy cách đang có gồm:
Tôm thẻ PD:
- 26/30 con/lb
- 31/40 con/lb
- 41/50 con/lb
- 51/60 con/lb
- 61/70 con/lb
- 71/90 con/lb
- 100/200 con/lb
Tôm thẻ PD hấp:
- 16/25 con/lb
- 26/30 con/lb
- 31/40 con/lb
- 41/50 con/lb
- 51/60 con/lb
- 61/70 con/lb
- 71/90 con/lb
Bên cạnh đó, Sài Thành Foods còn có các sản phẩm tôm thẻ BM và tôm thẻ BM hấp, đáp ứng thêm nhu cầu sử dụng thịt tôm trong chế biến.
Danh mục nhiều quy cách giúp khách hàng dễ lựa chọn sản phẩm dựa trên món ăn, size tôm, mức độ sơ chế và sản lượng cần nhập.
Sài Thành Foods – Nhà cung cấp tôm đông lạnh cho khách hàng B2B
Không chỉ chọn đúng loại tôm, chọn đúng nhà cung cấp cũng là một phần quan trọng khi nhập nguyên liệu đông lạnh số lượng lớn.
Sài Thành Foods cung cấp các sản phẩm thủy sản đông lạnh cho nhà hàng, quán ăn, bếp ăn công nghiệp, đại lý và khách hàng nhập sỉ, với nhiều quy cách phù hợp cho từng nhu cầu sử dụng.
Khách hàng có nhu cầu nhập tôm PD, tôm PD hấp, tôm BM hoặc các size tôm khác nhau có thể liên hệ Sài Thành Foods để được tư vấn sản phẩm phù hợp.
SÀI THÀNH FOODS
Website: saithanhfoods.vn
Hotline bán sỉ: 0944 964 422
Hotline bán lẻ: 0944 868 800
Điện thoại: 028 3816 5488
Email: info@sacofoods.vn
Địa chỉ: Lô III-22 đường 19/5A, KCN Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP.HCM.